Phép dịch "backlog" thành Tiếng Việt
dự trữ, công việc đổ dồn, sổ đặt hàng là các bản dịch hàng đầu của "backlog" thành Tiếng Việt.
backlog
verb
noun
ngữ pháp
An accumulation or buildup, especially of unfilled orders or unfinished work [..]
-
dự trữ
verb noun -
công việc đổ dồn
-
sổ đặt hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " backlog " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm