Phép dịch "backscattering" thành Tiếng Việt

tán xạ ngược là bản dịch của "backscattering" thành Tiếng Việt.

backscattering noun verb ngữ pháp

The scattering of radiation away from the surface of irradiated material. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tán xạ ngược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backscattering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "backscattering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch