Phép dịch "backpacking" thành Tiếng Việt

Du lịch "bụi" là bản dịch của "backpacking" thành Tiếng Việt.

backpacking noun verb ngữ pháp

Present participle of backpack. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Du lịch "bụi"

    I first went there as a backpacker;

    mà tôi lần đầu tiên đặt chân đến khi đi du lịch bụi;

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backpacking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "backpacking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "backpacking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch