Phép dịch "backlash" thành Tiếng Việt

khe, dòng lưới ngược, khoảng trống là các bản dịch hàng đầu của "backlash" thành Tiếng Việt.

backlash verb noun ngữ pháp

A sudden backward motion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khe

  • dòng lưới ngược

  • khoảng trống

  • phản xung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backlash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "backlash" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "backlash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch