Phép dịch "backrolling" thành Tiếng Việt
quấn ngược là bản dịch của "backrolling" thành Tiếng Việt.
backrolling
verb
present participle of [i]backroll[/i]
-
quấn ngược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " backrolling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm