Phép dịch "backplane" thành Tiếng Việt

bảng chính, bảng hệ thống, bảng sau là các bản dịch hàng đầu của "backplane" thành Tiếng Việt.

backplane noun ngữ pháp

(electronics) A circuit board that connects several connectors in parallel to each other, so that each pin of each connector is linked to the same relative pin of all the other connectors[1], forming a computer bus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảng chính

  • bảng hệ thống

  • bảng sau

  • tấm lưng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backplane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "backplane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch