Phép dịch "backlight" thành Tiếng Việt
chiếu sáng mặt sau, áng sáng chiếu hậu, ánh sáng bối cảnh là các bản dịch hàng đầu của "backlight" thành Tiếng Việt.
backlight
verb
noun
ngữ pháp
A spotlight that illuminates a photographic subject from behind. [..]
-
chiếu sáng mặt sau
-
áng sáng chiếu hậu
-
ánh sáng bối cảnh
-
đèn sau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " backlight " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm