Phép dịch "raner" thành Tiếng Việt

kẻ cướp, tên ăn cướp là các bản dịch hàng đầu của "raner" thành Tiếng Việt.

raner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kẻ cướp

    noun

    En mann ble angrepet av røvere, slått og ranet.

    Có một người kia bị kẻ cướp tấn công, đánh đập và bị lột hết của cải.

  • tên ăn cướp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "raner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cướp · cướp bóc
  • ran
    Cướp · cướp · sự · vụ cướp
Thêm

Bản dịch "raner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch