Phép dịch "ransel" thành Tiếng Việt

cặp sách là bản dịch của "ransel" thành Tiếng Việt.

ransel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cặp sách

    ba lô nhỏ của trẻ con [..]

    Russell pakket omhyggelig sine to blyanter og sin skrivebok ned i ranselen.

    Russell cẩn thận nhét hai cây bút chì và quyển vở vào trong cặp sách của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ransel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ransel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch