Phép dịch "rang" thành Tiếng Việt

cấp bậc, giai cấp, hạng là các bản dịch hàng đầu của "rang" thành Tiếng Việt.

rang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cấp bậc

    Antoni, Danda, ukjent rang, administrasjonssekretær i Kraków, brev funnet.

    Antoni Danda, cấp bậc chưa biết, thư ký tòa thị chính, có một bức thư.

  • giai cấp

    noun
  • hạng

    noun
  • thứ bậc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "rang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch