Phép dịch "rangle" thành Tiếng Việt

cái lúc lắc, nhậu nhẹt là các bản dịch hàng đầu của "rangle" thành Tiếng Việt.

rangle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái lúc lắc

  • nhậu nhẹt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rangle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "rangle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch