Phép dịch "rane" thành Tiếng Việt
cướp, cướp bóc là các bản dịch hàng đầu của "rane" thành Tiếng Việt.
rane
-
cướp
verbDet står at de giftet seg dagen før Scofield ranet banken.
Theo như giấy này thì chúng cưới nhau ngay trước ngày Scofield cướp nhà băng.
-
cướp bóc
I tillegg fant det sted en rekke væpnede ran.
Thêm vào đó, có một số vụ cướp bóc bằng vũ khí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm