Phép dịch "pusse" thành Tiếng Việt

chà xát, cọ rửa, hỉ mũi là các bản dịch hàng đầu của "pusse" thành Tiếng Việt.

pusse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chà xát

  • cọ rửa

  • hỉ mũi

    etter at du har nyst, hostet eller pusset nesen.

    Sau khi hắt hơi, ho hoặc hỉ mũi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pusse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "pusse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chếnh choáng · ngà ngà · ngây ngất vì rượu · tàng tàng
  • mủ · sự hỉ mũi · sự lau chùi · đánh bóng
Thêm

Bản dịch "pusse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch