Phép dịch "pute" thành Tiếng Việt
cái gối, gối, Gối là các bản dịch hàng đầu của "pute" thành Tiếng Việt.
pute
masculine
ngữ pháp
-
cái gối
nounAnn syr det inn i en hard pute som hun overleverer til mannen sin i fengselet.
Bà Ann khâu bản thảo vào bên trong cái gối cứng và giao cho chồng trong nhà tù.
-
gối
nounVaskehjelpen fant den under puten din i morges.
Người hầu ở nhà đã tìm thấy nó dưới gối con sáng nay.
-
Gối
Vaskehjelpen fant den under puten din i morges.
Người hầu ở nhà đã tìm thấy nó dưới gối con sáng nay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "pute"
Thêm ví dụ
Thêm