Phép dịch "puss" thành Tiếng Việt
mủ, sự hỉ mũi, sự lau chùi là các bản dịch hàng đầu của "puss" thành Tiếng Việt.
puss
ngữ pháp
-
mủ
nounHuden er full av skorper og puss.
Da tôi chỉ toàn vảy và mủ.
-
sự hỉ mũi
-
sự lau chùi
-
đánh bóng
Jeg har pusset skoene, presset buksene, gjort leksene mine.
Anh đánh bóng giầy, ủi quần áo, làm bài tập.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm