Phép dịch "puss" thành Tiếng Việt

mủ, sự hỉ mũi, sự lau chùi là các bản dịch hàng đầu của "puss" thành Tiếng Việt.

puss ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mủ

    noun

    Huden er full av skorper og puss.

    Da tôi chỉ toàn vảy và mủ.

  • sự hỉ mũi

  • sự lau chùi

  • đánh bóng

    Jeg har pusset skoene, presset buksene, gjort leksene mine.

    Anh đánh bóng giầy, ủi quần áo, làm bài tập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "puss" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chếnh choáng · ngà ngà · ngây ngất vì rượu · tàng tàng
  • chà xát · cọ rửa · hỉ mũi
Thêm

Bản dịch "puss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch