Phép dịch "pusling" thành Tiếng Việt

lùn, người nhỏ, yếu đuối là các bản dịch hàng đầu của "pusling" thành Tiếng Việt.

pusling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lùn

    adjective

    De slo meg og ydmyket meg, de giftet meg bort til puslingen.

    Họ đánh đập, lăng nhục tôi, họ buộc tôi kết hôn với Quỷ Lùn.

  • người nhỏ

  • yếu đuối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pusling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pusling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch