Phép dịch "pust" thành Tiếng Việt
hơi thở, sự nghỉ mệt là các bản dịch hàng đầu của "pust" thành Tiếng Việt.
pust
-
hơi thở
nounJeg vil gjøre det til min siste pust.
Tôi sẽ làm vậy cho đến hơi thở cuối cùng.
-
sự nghỉ mệt
-
cái hít hay thở hơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pust " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "pust" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hít · hô hấp · nghỉ mệt · thổi · thở · 呼吸
Thêm ví dụ
Thêm