Phép dịch "pust" thành Tiếng Việt

hơi thở, sự nghỉ mệt là các bản dịch hàng đầu của "pust" thành Tiếng Việt.

pust
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hơi thở

    noun

    Jeg vil gjøre det til min siste pust.

    Tôi sẽ làm vậy cho đến hơi thở cuối cùng.

  • sự nghỉ mệt

  • cái hít hay thở hơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pust " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "pust" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pust" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch