Phép dịch "pusle" thành Tiếng Việt

làm việc vặt, động đậy là các bản dịch hàng đầu của "pusle" thành Tiếng Việt.

pusle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • làm việc vặt

  • động đậy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pusle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "pusle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch