Phép dịch "nedsettende" thành Tiếng Việt
gièm, gièm pha, nói xấu là các bản dịch hàng đầu của "nedsettende" thành Tiếng Việt.
nedsettende
-
gièm
Uansett hvilken aldersgruppe vi tilhører, vil vi støte på folk som kommer med nedsettende bemerkninger om våre trosoppfatninger.
Dù ở lứa tuổi nào đi nữa, chúng ta sẽ gặp phải những người gièm pha đức tin của chúng ta.
-
gièm pha
Uansett hvilken aldersgruppe vi tilhører, vil vi støte på folk som kommer med nedsettende bemerkninger om våre trosoppfatninger.
Dù ở lứa tuổi nào đi nữa, chúng ta sẽ gặp phải những người gièm pha đức tin của chúng ta.
-
nói xấu
Får du lyst til å hevne deg hvis noen overser deg eller snakker nedsettende om deg til andre?
Bạn có thù oán người nào nếu người đó lờ bạn đi hoặc nói xấu bạn?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nedsettende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "nedsettende" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bớt · giảm · giảm bớt · giảm thiểu · hạ · kém đi
-
tầm nhìn thấp
-
chỉ định · thiết lập · thành lập
Thêm ví dụ
Thêm