Phép dịch "nedskrive" thành Tiếng Việt
xuống, ghi xuống là các bản dịch hàng đầu của "nedskrive" thành Tiếng Việt.
nedskrive
-
xuống
verbJehova sørger for at slike advarsler blir nedskrevet og overbrakt av hans tjenere, fordi han er barmhjertig.
Đức Giê-hô-va cho viết xuống những lời cảnh cáo ấy và cho các tôi tớ của Ngài rao ra vì lòng thương xót của Ngài.
-
ghi xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nedskrive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm