Phép dịch "nedstemme" thành Tiếng Việt

buồn rầu, bác bỏ, bỏ phiếu chống là các bản dịch hàng đầu của "nedstemme" thành Tiếng Việt.

nedstemme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • buồn rầu

  • bác bỏ

  • bỏ phiếu chống

  • chán nản

    Nesten alle føler seg nedstemt fra tid til annen.

    Hầu hết mọi người đều có lúc cảm thấy chán nản.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nedstemme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "nedstemme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch