Phép dịch "nedstemme" thành Tiếng Việt
buồn rầu, bác bỏ, bỏ phiếu chống là các bản dịch hàng đầu của "nedstemme" thành Tiếng Việt.
nedstemme
-
buồn rầu
-
bác bỏ
-
bỏ phiếu chống
-
chán nản
Nesten alle føler seg nedstemt fra tid til annen.
Hầu hết mọi người đều có lúc cảm thấy chán nản.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nedstemme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm