Phép dịch "nedre" thành Tiếng Việt
dưới, phía dưới là các bản dịch hàng đầu của "nedre" thành Tiếng Việt.
nedre
-
dưới
adpositionGå til nederste etasje for å innløse voucherne deres.
Các bạn, xin hãy xuống tầng dưới. Đổi hết voucher.
-
phía dưới
Se på handlingene i nedre halvdel av oversikten.
Hãy nhìn vào các hành động ở nửa phía dưới của sơ đồ của các em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nedre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm