Phép dịch "krykke" thành Tiếng Việt

cái nạng là bản dịch của "krykke" thành Tiếng Việt.

krykke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái nạng

    Jeg har hatt det bedre med en finere krykke.

    Tôi có thể đi với " cái nạng " khác đẹp hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krykke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "krykke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch