Phép dịch "krydder" thành Tiếng Việt

gia vị, hương liệu, đồ gia vị là các bản dịch hàng đầu của "krydder" thành Tiếng Việt.

krydder neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gia vị

    noun

    Istedenfor salt kan du bruke urter og krydder for å sette smak på maten.

    Thay vì nêm muối, hãy dùng thảo dược và gia vị để tăng hương vị cho bữa ăn.

  • hương liệu

    noun

    I dag er krydder ikke på langt nær så verdifullt som gull.

    Ngày nay, giá trị của các loại hương liệu không còn quý như vàng nữa.

  • đồ gia vị

    Silke, bomull, elfenben og krydder ble innført fra Kina og India.

    Lụa, bông, ngà và đồ gia vị được nhập khẩu từ Trung Quốc và Ấn Độ.

  • Gia vị

    Istedenfor salt kan du bruke urter og krydder for å sette smak på maten.

    Thay vì nêm muối, hãy dùng thảo dược và gia vị để tăng hương vị cho bữa ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krydder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "krydder"

Thêm

Bản dịch "krydder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch