Phép dịch "kryptering" thành Tiếng Việt
(việc) mật mã hoá là bản dịch của "kryptering" thành Tiếng Việt.
kryptering
-
(việc) mật mã hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kryptering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "kryptering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã hóa 40-bit
-
Thuật toán khóa đối xứng
-
Mật mã hóa khóa công khai
-
mã hóa 128-bit
Thêm ví dụ
Thêm