Phép dịch "kryptering" thành Tiếng Việt

(việc) mật mã hoá là bản dịch của "kryptering" thành Tiếng Việt.

kryptering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • (việc) mật mã hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kryptering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kryptering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kryptering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch