Phép dịch "krypdyr" thành Tiếng Việt

động vật bò sát, bò sát, loài bò sát là các bản dịch hàng đầu của "krypdyr" thành Tiếng Việt.

krypdyr neuter ngữ pháp

Navn på kaldblodige virveldyr i klassen Reptilia.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • động vật bò sát

    noun
  • bò sát

    noun

    Dette krypdyret har fascinert dem i flere tiår.

    Trong nhiều thập kỷ, loài bò sát này thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu.

  • loài bò sát

    Dette krypdyret har fascinert dem i flere tiår.

    Trong nhiều thập kỷ, loài bò sát này thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krypdyr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Krypdyr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Động vật bò sát

    klasse av amnioter

Hình ảnh có "krypdyr"

Các cụm từ tương tự như "krypdyr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "krypdyr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch