Phép dịch "kry" thành Tiếng Việt

hãnh diện, kiêu căng, kiêu hãnh là các bản dịch hàng đầu của "kry" thành Tiếng Việt.

kry
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hãnh diện

  • kiêu căng

    adjective
  • kiêu hãnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lúc nhúc như kiến
    • nhung nhúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch