Phép dịch "krype" thành Tiếng Việt

bò, trườn, co lại là các bản dịch hàng đầu của "krype" thành Tiếng Việt.

krype
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • verb

    Hvem kryper inn i sin egen grav i en søken etter håp?

    Loại người nào vào chính nấm mồ của mình để tìm kiếm hy vọng?

  • trườn

    verb

    Gloria krøp vekk, så godt hun kunne.

    Bà Gloria đã cố thoát bằng cách duy nhất bà ấy có thể, bằng cách trườn.

  • co lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • luồn cúi
    • luồn lọt
    • luồn lụy
    • rút nhỏ lại
    • tóp lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krype " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "krype" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch