Phép dịch "krydre" thành Tiếng Việt

hoa mỹ, làm cho màu mè, nêm gia vi là các bản dịch hàng đầu của "krydre" thành Tiếng Việt.

krydre

Tilsette krydder, bruke krydder [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hoa mỹ

  • làm cho màu mè

  • nêm gia vi

  • thêm hương vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krydre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "krydre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch