Phép dịch "helikopter" thành Tiếng Việt
máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng, trực thăng là các bản dịch hàng đầu của "helikopter" thành Tiếng Việt.
helikopter
ngữ pháp
Flymaskin som løftes ved hjelp av roter
-
máy bay trực thăng
noun -
máy bay lên thẳng
noun -
trực thăng
nounFor ei uke siden tok du helikopteret med Carrillo, og nå vil du ha forandring?
Tuần trước anh còn tình nguyện leo lên trực thăng với Carrillo và giờ đổi ý?
-
Máy bay trực thăng
luftfartøy med roterende vinger
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helikopter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "helikopter"
Thêm ví dụ
Thêm