Phép dịch "sciocco" thành Tiếng Việt
ngu muội, ngu ngốc, người ngu ngốc là các bản dịch hàng đầu của "sciocco" thành Tiếng Việt.
sciocco
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Persona con poco giudizio o intelligenza.
-
ngu muội
adjectiveSiamo stati sciocchi a fidarci di un voltagabbana.
Chúng ta thật ngu muội khi tin tên phản đồ đó.
-
ngu ngốc
adjectiveQuanto a me, penser solo che sei uno sciocco.
Riêng tôi, thì tôi chỉ nghĩ là cậu ngu ngốc.
-
người ngu ngốc
Non fare lo sciocco.
Đừng là 1 người ngu ngốc, Jackie.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghệch
- thằng ngu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sciocco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm