Phép dịch "sciogliere" thành Tiếng Việt
chấm dứt, cởi, giải là các bản dịch hàng đầu của "sciogliere" thành Tiếng Việt.
sciogliere
verb
ngữ pháp
-
chấm dứt
verbQui, infine, sulle rive del mare si scioglie la nostra Compagnia.
Ngay đây, trên bờ biển này... Liên Minh của ta đã chấm dứt
-
cởi
verbI nodi si sciolgono e le serrature si forzano.
Cởi trói rồi cạy khóa.
-
giải
verbAvevamo i nostri motivi per sciogliere i Vendicatori.
Chúng ta có lí do của mình để giải tán biệt đội Avengers.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giải thể
- giải tán
- hòa
- hòa tan
- hủy bỏ
- kết thúc
- làm tan ra
- phá tan
- tháo
- thả
- trải
- nóng chảy
- tan
- tan chảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sciogliere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sciogliere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mềm dẻo · rộng · rời · thung dung · thả
Thêm ví dụ
Thêm