Phép dịch "sciopero" thành Tiếng Việt
cuộc bãi công, cuộc đình công, đình công là các bản dịch hàng đầu của "sciopero" thành Tiếng Việt.
sciopero
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Astensione collettiva dall'attività abituale.
-
cuộc bãi công
-
cuộc đình công
Se entro allora lo sciopero non e'finito, cambio la riforma.
Nếu lúc đó mà cuộc đình công chưa chấm dứt, tôi sẽ chỉnh sửa dự luật.
-
đình công
Astensione collettiva dall'attività abituale.
Se entro allora lo sciopero non e'finito, cambio la riforma.
Nếu lúc đó mà cuộc đình công chưa chấm dứt, tôi sẽ chỉnh sửa dự luật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bai cong
- bãi công
- dinh cong
- Đình công
- 停工
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sciopero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sciopero" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuyệt thực
-
bãi công
-
bãi công · đình công
Thêm ví dụ
Thêm