Phép dịch "sciogliersi" thành Tiếng Việt

giải tán, hòa tan, kết thúc là các bản dịch hàng đầu của "sciogliersi" thành Tiếng Việt.

sciogliersi verb ngữ pháp

Diventare meno teso, formale o controllato, assumendo un atteggiamento più amichevole.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giải tán

    verb

    Non vedo perché il Velo debba sciogliersi solo per colpa mia.

    Tôi không hiểu tại sao Veil phải giải tán chỉ vì tôi.

  • hòa tan

    verb
  • kết thúc

    noun
  • tan ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sciogliersi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sciogliersi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch