Phép dịch "sciolto" thành Tiếng Việt
mềm dẻo, rời, thung dung là các bản dịch hàng đầu của "sciolto" thành Tiếng Việt.
sciolto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
mềm dẻo
-
rời
verbIl mondo sembra essersi sciolto dagli ormeggi della sicurezza e andare alla deriva dal porto della pace.
Thế giới dường như đã xa rời chốn an toàn và sự bình an.
-
thung dung
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thả
- rộng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sciolto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sciolto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chấm dứt · cởi · giải · giải thể · giải tán · hòa · hòa tan · hủy bỏ · kết thúc · làm tan ra · nóng chảy · phá tan · tan · tan chảy · tháo · thả · trải
-
chấm dứt · cởi · giải · giải thể · giải tán · hòa · hòa tan · hủy bỏ · kết thúc · làm tan ra · nóng chảy · phá tan · tan · tan chảy · tháo · thả · trải
Thêm ví dụ
Thêm