Phép dịch "sciocchezza" thành Tiếng Việt
chuyện vặt, sự ngu ngốc, vật nhỏ mọn là các bản dịch hàng đầu của "sciocchezza" thành Tiếng Việt.
sciocchezza
noun
feminine
ngữ pháp
هراء
-
chuyện vặt
-
sự ngu ngốc
-
vật nhỏ mọn
Le preghiere e queste sciocchezze non basteranno per fermarle.
Cầu nguyện và lễ vật nhỏ mọn sẽ không ngăn nó được đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sciocchezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm