Phép dịch "scintilla" thành Tiếng Việt

tia lửa, tia sáng là các bản dịch hàng đầu của "scintilla" thành Tiếng Việt.

scintilla noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tia lửa

    E dopo due giorni di battaglia credo proprio che ci sia una scintilla divina in te.

    Ta phải nói là có tia lửa thần thánh lóe lên trong chàng đấy.

  • tia sáng

    Si dice che abbia il potere di " estirpare la scintilla della vita. "

    Cho rằng nó có sức mạnh " nhổ bỏ tia sáng của cuộc sống. "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scintilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scintilla"

Các cụm từ tương tự như "scintilla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scintilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch