Phép dịch "sciroppo" thành Tiếng Việt

xi-rô, Xi rô, nước ngọt là các bản dịch hàng đầu của "sciroppo" thành Tiếng Việt.

sciroppo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xi-rô

    noun

    Non hai niente di meglio di questo sciroppo per la tosse?

    Anh còn thứ gì tốt hơn cái thứ xi rô ho này không?

  • Xi rô

    soluzione formata da acqua e zucchero

    Lo sciroppo d'acero deve arrivare prima.

    Xi- trái thích phải có sẵn trên bàn trước khi có bánh.

  • nước ngọt

    Ho un cocktail di sciroppi per la tosse che farebbe vomitare i dreadlocks a Lil'Wayne.

    Tôi đang làm một ly cocktail nước ngọt chữa ho mà sẽ làm cho Lil Wayne phải sợ hãi nôn ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sciroppo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sciroppo"

Các cụm từ tương tự như "sciroppo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sciroppo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch