Phép dịch "riva" thành Tiếng Việt
bờ, hải ngạn là các bản dịch hàng đầu của "riva" thành Tiếng Việt.
riva
noun
feminine
ngữ pháp
Una linea o zona dove la terra incontra il mare o una larga estensione d'acqua.
-
bờ
nounTi seguirebbe fino alle rive dell'aldila', se glielo chiedessi.
Nó sẽ theo anh tới bờ vực của sự sống và cái chết, nếu anh ra lệnh.
-
hải ngạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "riva"
Các cụm từ tương tự như "riva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trở về
Thêm ví dụ
Thêm