Phép dịch "rivedere" thành Tiếng Việt

gặp lại, kiểm tra lại, thấy lại là các bản dịch hàng đầu của "rivedere" thành Tiếng Việt.

rivedere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gặp lại

    Attendiamo con ansia di potervi rivedere il prossimo aprile.

    Chúng tôi mong được gặp lại các anh chị em vào tháng Tư.

  • kiểm tra lại

    Voleva solo rivedere alcuni dettagli del piano.

    Anh ấy chỉ muốn kiểm tra lại một vài chi tiết của kế hoạch thôi.

  • thấy lại

    Se Dio vuole, non rivedrò più il deserto.

    Tôi cầu mong mình chẳng bao giờ thấy lại sa mạc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xem lại
    • xét lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rivedere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rivedere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
Thêm

Bản dịch "rivedere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch