Phép dịch "rivalsa" thành Tiếng Việt
sự phục thù, sự trả thù, sự đền bù là các bản dịch hàng đầu của "rivalsa" thành Tiếng Việt.
rivalsa
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự phục thù
-
sự trả thù
-
sự đền bù
-
trả thù
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rivalsa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rivalsa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người cạnh tranh · tình địch · địch thủ · đối thủ
Thêm ví dụ
Thêm