Phép dịch "rivalutare" thành Tiếng Việt
định giá lại là bản dịch của "rivalutare" thành Tiếng Việt.
rivalutare
verb
ngữ pháp
-
định giá lại
Un'esperienza di pre-morte ti fa rivalutare le cose.
Một trải nghiệm kề cái chết khiến ngươi định giá lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rivalutare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm