Phép dịch "rivelare" thành Tiếng Việt

biểu lộ, tiết lộ, tỏ rõ là các bản dịch hàng đầu của "rivelare" thành Tiếng Việt.

rivelare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biểu lộ

    verb

    Il modo in cui consideriamo questa disposizione rivela la posizione che assumiamo nella contesa della sovranità.

    Thái độ đối với sắp đặt này biểu lộ cảm nghĩ của chúng ta về cuộc tranh chấp quyền tối thượng.

  • tiết lộ

    verb

    Un bravo mago non rivela mai i suoi segreti.

    Một nhà ảo thuật không bao giờ tiết lộ bí mật của mình.

  • tỏ rõ

    In che modo il tempo avrebbe rivelato la verità sulle due contese suscitate da Satana?

    Thì giờ trôi qua sẽ tỏ rõ sự thật về hai vụ tranh chấp như thế nào?

  • để lộ

    Il comando non vuole rivelare la sua posizione.

    Bộ tư lệnh không muốn để lộ địa điểm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rivelare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rivelare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rivelare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch