Phép dịch "rivelare" thành Tiếng Việt
biểu lộ, tiết lộ, tỏ rõ là các bản dịch hàng đầu của "rivelare" thành Tiếng Việt.
rivelare
verb
ngữ pháp
-
biểu lộ
verbIl modo in cui consideriamo questa disposizione rivela la posizione che assumiamo nella contesa della sovranità.
Thái độ đối với sắp đặt này biểu lộ cảm nghĩ của chúng ta về cuộc tranh chấp quyền tối thượng.
-
tiết lộ
verbUn bravo mago non rivela mai i suoi segreti.
Một nhà ảo thuật không bao giờ tiết lộ bí mật của mình.
-
tỏ rõ
In che modo il tempo avrebbe rivelato la verità sulle due contese suscitate da Satana?
Thì giờ trôi qua sẽ tỏ rõ sự thật về hai vụ tranh chấp như thế nào?
-
để lộ
Il comando non vuole rivelare la sua posizione.
Bộ tư lệnh không muốn để lộ địa điểm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rivelare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rivelare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Roberto Rivelino
Thêm ví dụ
Thêm