Phép dịch "ripieno" thành Tiếng Việt

sự nhồi, đầy là các bản dịch hàng đầu của "ripieno" thành Tiếng Việt.

ripieno adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự nhồi

  • đầy

    adjective

    Ma c'è ancora una specie di ripieno, come si può vedere adesso.

    Nhưng vẫn còn cái cảm giác tự làm đầy, như ta có thể thấy khi nhìn vào đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripieno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ripieno"

Các cụm từ tương tự như "ripieno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ripieno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch