Phép dịch "ripieno" thành Tiếng Việt
sự nhồi, đầy là các bản dịch hàng đầu của "ripieno" thành Tiếng Việt.
ripieno
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự nhồi
-
đầy
adjectiveMa c'è ancora una specie di ripieno, come si può vedere adesso.
Nhưng vẫn còn cái cảm giác tự làm đầy, như ta có thể thấy khi nhìn vào đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ripieno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ripieno"
Các cụm từ tương tự như "ripieno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh mì
Thêm ví dụ
Thêm