Phép dịch "riprendere" thành Tiếng Việt

bắt lại, chiếm lại, chê trách là các bản dịch hàng đầu của "riprendere" thành Tiếng Việt.

riprendere verb ngữ pháp

Produrre qualcosa basandosi su un modello a cui ispirarsi. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt lại

  • chiếm lại

    Di notte vengono a piantare alberi e riprendere la montagna.

    Trời tối chúng đến trồng cây và chiếm lại ngọn núi.

  • chê trách

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lại bắt đầu
    • lại tiếp tục
    • lấy lại
    • quay
    • thuê lại
    • tóm lại
    • làm tiếp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riprendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riprendere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Reprise
  • gia tốc · hiệp · sự lấy lại · sự phục hồi · sự quay · sự tiếp tục
Thêm

Bản dịch "riprendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch