Phép dịch "riposo" thành Tiếng Việt

sự nghỉ, sự nghỉ ngơi, nghĩ ngơi là các bản dịch hàng đầu của "riposo" thành Tiếng Việt.

riposo noun verb masculine ngữ pháp

Sollievo dal lavoro o da altre attività o responsabilità.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự nghỉ

    Senza il lavoro, riposo e divertimento non hanno alcun significato.

    Nếu không có việc làm, thì sự nghỉ ngơi và thư giãn không có ý nghĩa gì hết.

  • sự nghỉ ngơi

    Senza il lavoro, riposo e divertimento non hanno alcun significato.

    Nếu không có việc làm, thì sự nghỉ ngơi và thư giãn không có ý nghĩa gì hết.

  • nghĩ ngơi

    Stabilire un programma ferreo dei pasti, delle vedette e del riposo.

    Thiết lập lịch trình ăn uống, theo dõi, và nghĩ ngơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riposo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "riposo"

Các cụm từ tương tự như "riposo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đỡ mệt
  • dựa trên · lắng xuống · nghỉ · nghỉ ngơi · đặt lại
  • dựa trên · lắng xuống · nghỉ · nghỉ ngơi · đặt lại
  • dựa trên · lắng xuống · nghỉ · nghỉ ngơi · đặt lại
Thêm

Bản dịch "riposo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch