Phép dịch "ripiego" thành Tiếng Việt

chước, cách là các bản dịch hàng đầu của "ripiego" thành Tiếng Việt.

ripiego noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chước

  • cách

    verb noun

    e ripiegammo sull'approccio più fattibile e un po' meno grandioso.

    Chúng tôi đã thử cách thực tế nhất nhưng ít hoành tráng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripiego " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ripiego" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ripiego" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch