Phép dịch "ripido" thành Tiếng Việt

dốc đứng là bản dịch của "ripido" thành Tiếng Việt.

ripido adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dốc đứng

    Abitava in cima a un ripido pendio e dovevo arrampicarmi a piedi fin lassù.

    Nhà cô ấy ở trên một đỉnh đồi dốc đứng, và tôi phải lội bộ lên đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ripido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch