Phép dịch "riposante" thành Tiếng Việt

đỡ mệt là bản dịch của "riposante" thành Tiếng Việt.

riposante adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đỡ mệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riposante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riposante" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nghĩ ngơi · sự nghỉ · sự nghỉ ngơi
  • dựa trên · lắng xuống · nghỉ · nghỉ ngơi · đặt lại
  • dựa trên · lắng xuống · nghỉ · nghỉ ngơi · đặt lại
  • nghĩ ngơi · sự nghỉ · sự nghỉ ngơi
  • dựa trên · lắng xuống · nghỉ · nghỉ ngơi · đặt lại
  • nghĩ ngơi · sự nghỉ · sự nghỉ ngơi
Thêm

Bản dịch "riposante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch