Phép dịch "riposarsi" thành Tiếng Việt

nghỉ, nghỉ ngơi là các bản dịch hàng đầu của "riposarsi" thành Tiếng Việt.

riposarsi verb ngữ pháp

Smettere di lavorare, muoversi o pensare per qualche tempo al fine di alleviare la fatica.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nghỉ

    verb

    Al momento non riesce a salire più di sei gradini senza riposarsi.

    Sáu tầng thang không nghỉ là hết sức mẹ tôi lúc này rồi.

  • nghỉ ngơi

    verb

    Forse potete anche passare alcune ore con il bambino per permettere ai genitori di riposarsi.

    Hoặc bạn có thể chơi với em vài giờ để cha mẹ em được nghỉ ngơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riposarsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riposarsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch